Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
mobile home


noun
a large house trailer that can be connected to utilities and can be parked in one place and used as permanent housing
Syn:
manufactured home
Hypernyms:
trailer, house trailer, housing, lodging, living accommodations


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.